Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS ĐÔN XUÂN - TRÀ CÚ - TRÀ VINH.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Thời Khóa Biểu BUỔI CHIỀU

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trương Thanh Phong
Ngày gửi: 22h:13' 17-10-2013
Dung lượng: 150.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Trương Thanh Phong
Ngày gửi: 22h:13' 17-10-2013
Dung lượng: 150.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU ( Khối 7 ).
Tuần 11. Năm học: 2013 – 2014 .
Lớp
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
7/1
1
Tin học
CN
Sinh
AV
Lí
2
Tin học
Địa
Sử
Toán
AV
3
Sinh
GDCD
Toán
Địa
CN
4
Toán
Văn
Nhạc
Văn
Sử
5
Toán
Văn
AV
Văn
SH(Nguyên)
7/2
1
Toán
Địa
AV
Địa
Văn
2
Toán
GDCD
Sinh
AV
Văn
3
Thể dục
CN
Toán
CN
Toán
4
Sinh
Văn
Thể dục
Tin học
Lí
5
Sử
Văn
Nhạc
Tin học
SH(Trình)
7/3
1
Sinh
GDCD
Văn
CN
Toán
2
AV
CN
Văn
Lí
Địa
3
Sử
Toán
Sinh
AV
Văn
4
Tin học
Nhạc
AV
Thể dục
Văn
5
Tin học
MT
Thể dục
Sử
SH(Xuyến)
7/4
1
Văn
CN
Nhạc
Văn
AV
2
Văn
AV
Toán
Văn
CN
3
Sinh
Địa
AV
Lí
Địa
4
Sử
Toán
Tin học
Sử
Toán
5
MT
Toán
Tin học
Sinh
SH(Vinh)
7/5
1
AV
AV
Sử
Lí
MT
2
Sinh
Toán
Nhạc
Địa
Toán
3
Địa
CN
Thể dục
Sinh
Sử
4
GDCD
Tin học
Văn
Văn
AV
5
Thể dục
Tin học
Văn
Văn
SH(Sung)
Học
sáng
1
Sử 7/2
Toán 7/3
CN 7/5
2
MT 7/1
AV 7/2
Toán 7/3
Toán 7/5
3
GD 7/4
MT 7/2
Địa 7/3
Toán 7/5
Thể dục
(Học sáng)
1
7/1
2
7/4
7/4
3
7/1
Lần 5. Tuần 11 Đôn Xuân, ngày 11 tháng 9 năm 2013
Từ ngày 14/10/20123 đến / /2013. PHÓ HIỆU TRƯỞNG
Phụ chú: Các tiết học sáng học phòng Hội trường 01
Dương Văn Mẫn
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU ( Khối 8 ).
Tuần 09. Năm học: 2013 - 2014.
Lớp
Tiết
Thứ hai
Thứ ba
Thứ tư
Thứ năm
Thứ sáu
Thứ bảy
8/1
1
Sinh
Văn
Sinh
CN
AV
Toán
2
Hóa
Văn
AV
Nhạc
Hóa
Toán
3
Lí
CN
MT
Sử
Văn
4
Địa
Thể dục
Toán
Nghề LV
Văn
5
GDCD
AV
Sử
Nghề LV
SH(Thủy)
8/2
1
Nghề LV
Toán
Văn
Nhạc
CN
Văn
2
Nghề LV
Toán
Văn
GDCD
AV
Văn
3
Sinh
CN
AV
Sinh
Toán
4
MT
AV
Thể dục
Sử
Toán
5
Địa
Hóa
Lí
Hóa
SH(Châu)
8/3
1
Văn
Toán
Toán
Sử
Văn
Nghề LV
2
Văn
Toán
AV
CN
Văn
Nghề LV
3
Thể dục
Nhạc
Thể dục
Hóa
Toán
4
Sinh
CN
MT
AV
GDCD
5
Hóa
AV
Địa
Sinh
SH(Ngân)
8/4
1
CN
Nghề LV
AV
CN
Toán
Địa
2
Sinh
Nghề LV
Toán
Sử
Toán
GDCD
3
Hóa
 






Các ý kiến mới nhất